Tác Dụng Của Củ Tam Thất Bắc Trong Hỗ Trợ Người Bệnh Ung Bướu

Nói đến tam thất Bắc, nhiều bác sẽ nghĩ ngay đến chuyện cầm máu, tan bầm, giảm sưng. Nhưng vài năm gần đây, tam thất còn được nhắc tới nhiều trong các nghiên cứu về hỗ trợ người bệnh ung bướu (ung thư, u lành, u ác…).

Trong bài này, tôi xin chia sẻ lại một cách dễ hiểu:

  • Tam thất Bắc là gì, có những hoạt chất nào đáng chú ý

  • Vì sao người ta nói saponin notoginseng trong tam thất có tiềm năng hỗ trợ trên bệnh lý ung bướu

  • Tam thất có thể giúp giảm mệt, hỗ trợ hồi phục sau điều trị ra sao

  • Và quan trọng nhất: những lưu ý an toàn khi sử dụng

Lưu ý quan trọng:
Bài viết chỉ mang tính chia sẻ thông tin, không phải tư vấn điều trị. Mọi quyết định dùng tam thất khi đang điều trị ung bướu cần được trao đổi với bác sĩ hoặc thầy thuốc có chuyên môn.


Củ tam thất Bắc – nhận diện và tính vị trong Đông y

tam thất bắc

Tam thất Bắc (Panax notoginseng) thuộc họ Nhân sâm (Panax), nên hình dáng khá giống sâm:

  • Củ nhỏ, nhiều u cục, có mấu

  • Vỏ hơi sần sùi, màu xám nâu

  • Cắt ra ruột thường có màu vàng nhạt tới xanh rêu (với củ già, chất lượng)

Trong Đông y cổ truyền:

  • Vị: ngọt, hơi đắng

  • Tính: ôn

  • Chủ yếu đi vào kinh Can và Vị

  • Tác dụng chính:

    • Bổ huyết, hoạt huyết

    • Chỉ huyết (cầm máu)

    • Tiêu ứ, giảm sưng đau

Vì vậy, từ rất lâu tam thất đã được dùng trong các trường hợp:

  • Nôn ra máu, ho ra máu, chảy máu cam

  • Tiểu ra máu, băng huyết, rong kinh (theo chỉ định thầy thuốc)

  • Bị ngã, chấn thương, tụ máu, sưng nề, đau nhức

  • Phụ nữ sau sinh bị choáng váng, hoa mắt, ứ huyết sinh đau bụng

Nói nôm na, tam thất Bắc là vị “đi vào máu” rất mạnh: vừa giúp máu không “chảy vô tội vạ”, vừa giúp máu lưu thông tốt hơn khi bị ứ trệ.


Từ Đông y đến nghiên cứu hiện đại: Tam thất và saponin notoginseng

Khi khoa học hiện đại “soi” lại các vị thuốc cổ truyền, người ta bắt đầu tách chiết hoạt chất trong tam thất và phát hiện một nhóm chất rất quan trọng: saponin notoginseng (còn gọi là notoginsenosides – saponin của Panax notoginseng).

Các nghiên cứu trong và ngoài nước cho thấy:

  • Tam thất chứa hàm lượng cao các saponin như Rb1, Rd, Rg1, notoginsenoside R1…

  • Nhóm saponin này có nhiều tác dụng sinh học:

    • Tác động lên hệ tim mạch và tuần hoàn

    • Chống viêm, chống oxy hóa

    • Được nghiên cứu về tác dụng trên tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm (in vitro, in vivo)

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh:

Phần lớn nghiên cứu về “tác dụng chống ung thư” của saponin tam thất hiện nay vẫn tập trung ở mức độ phòng thí nghiệm, mô hình động vật, hoặc nghiên cứu nhỏ,chưa được công bố chính thức.

Vì vậy, khi nói “tam thất hỗ trợ người bệnh ung bướu”– chủ yếu trên:

  • Thể trạng

  • Mệt mỏi

  • Tuần hoàn

  • Một phần quá trình viêm – oxy hóa


Một số hướng nghiên cứu về tam thất và bệnh ung bướu

Các nhà khoa học khi nghiên cứu saponin notoginseng đã ghi nhận một số điểm đáng chú ý (chủ yếu trên tế bào và động vật):

  1. Ảnh hưởng lên tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm

    • Một số dạng saponin từ tam thất có thể ức chế sự tăng sinh,

    • Làm chậm sự di chuyển (xâm lấn) của tế bào u,

    • Tăng quá trình chết theo chương trình (apoptosis) ở một số dòng tế bào.

  2. Tác động chống viêm, chống oxy hóa

    • Viêm mạn tính và stress oxy hóa là hai yếu tố gắn với nhiều bệnh mạn tính, trong đó có ung thư.

    • Saponin tam thất thể hiện tác động giảm các cytokine viêm, giảm tổn thương do gốc tự do trong nhiều mô hình.

  3. Hỗ trợ hệ tim mạch, tuần hoàn

    • Một số chế phẩm saponin Panax notoginseng đã được nghiên cứu trong hỗ trợ bệnh mạch máu, đột quỵ, thiếu máu cục bộ…

Tất cả những điều này khiến tam thất trở thành ứng viên tiềm năng trong chăm sóc hỗ trợ cho người bệnh ung bướu (vì họ thường phải đối mặt với: viêm, tổn thương tế bào, rối loạn tuần hoàn, suy kiệt…).


Tam thất có thể hỗ trợ gì cho người bệnh ung bướu?

Dưới góc nhìn kết hợp giữa Đông y và những nghiên cứu hiện có, tam thất thường được dùng với mục tiêu:

 Hỗ trợ giảm mệt mỏi, suy kiệt sau điều trị

Người bệnh ung thư sau:

  • Phẫu thuật

  • Hóa trị, xạ trị

  • Điều trị kéo dài

rất hay gặp tình trạng:

  • Mệt mỏi dai dẳng

  • Thể lực suy giảm

  • Ăn uống kém, gầy sút

Tam thất Bắc – với đặc tính bổ huyết, hoạt huyết, kiện tỳ – thường được dùng phối hợp trong các bài thuốc Đông y để:

  • Giúp máu huyết lưu thông tốt hơn,

  • Hỗ trợ ăn uống, tiêu hóa,

  • Từ đó gián tiếp giúp người bệnh đỡ kiệt sức hơn.

 Hỗ trợ giảm ứ huyết, bầm tím, sưng đau

  • Nhiều người bệnh ung bướu phải trải qua phẫu thuật, truyền dịch, tiêm nhiều, chọc tĩnh mạch…

  • Những can thiệp này có thể gây bầm tím, tụ máu, sưng nề ở một số vùng.

Theo kinh nghiệm Đông y, tam thất được dùng trong các trường hợp:

  • Tụ máu sau chấn thương

  • Bầm tím lâu tan

  • Ứ huyết gây đau nhức

Với liều phù hợp (do thầy thuốc chỉ định), tam thất có thể giúp cơ thể tự xử lý ứ huyết nhanh hơn, từ đó:

  • Bớt đau nhức

  • Bớt nặng nề khó chịu

Hỗ trợ gián tiếp hệ miễn dịch, sức đề kháng

Thông qua:

  • Cải thiện tuần hoàn

  • Giảm viêm, chống oxy hóa ở mức độ nhất định (theo các nghiên cứu sơ bộ)

tam thất có thể góp phần giúp cơ thể:

  • Bớt “quá tải” vì viêm mạn tính

  • Duy trì nền tảng sức khỏe tốt hơn để chịu đựng được phác đồ điều trị

Nhưng để tránh hiểu nhầm, tôi phải nói rõ:

Tam thất không phải “tăng miễn dịch” kiểu thần dược,
không thay thế được dinh dưỡng đúng, ngủ đủ, vận động phù hợp và điều trị chuẩn mực.


Một số lưu ý quan trọng khi người bệnh ung bướu muốn dùng tam thất

Đây là phần theo tôi là quan trọng nhất nếu các bác đang điều trị ung thư mà muốn uống thêm tam thất Bắc.

Cần tìm hiểu kĩ trước khi dùng

  • Người bệnh ung bướu thường đang dùng rất nhiều thuốc tây: hóa chất, kháng sinh, thuốc bảo vệ dạ dày, thuốc chống đông…

  • Bất kỳ thảo dược nào (kể cả tam thất) cũng có thể:

    • Ảnh hưởng đến chảy máu – đông máu,

    • Tương tác với một số thuốc.

Liều lượng – dạng dùng – thời gian dùng

Một nguyên tắc chung (mang tính tham khảo, không phải đơn thuốc):

  • Tam thất bột thường được dùng ở liều 1–3g/ngày, chia 1–2 lần,

  • Uống xa bữa ăn,

  • Dùng theo đợt ngắn, đánh giá đáp ứng rồi mới tính tiếp.

Tuy nhiên, với bệnh nhân ung bướu, liều lượng và cách dùng cần:

  • Cá thể hóa theo từng người

  • Phụ thuộc vào:

    • Giai đoạn bệnh

    • Loại thuốc đang dùng

    • Chức năng gan thận

    • Tình trạng đông máu

Không phải ai cũng hợp tam thất

Một số đối tượng cần cực kỳ thận trọng hoặc thường được khuyên không dùng tam thất nếu không có chỉ định:

  • Phụ nữ đang mang thai

  • Người đang xuất huyết nội chưa kiểm soát

  • Người đang dùng nhiều thuốc chống đông, kháng kết tập tiểu cầu

  • Trẻ nhỏ


Kết: Tam thất Bắc – một “trợ thủ” tiềm năng, nhưng không phải phép màu

Tóm lại cho dễ nhớ:

  • Tam thất Bắc là vị thuốc quý trong Đông y,

    • Vừa cầm máu,

    • Vừa hoạt huyết, tiêu ứ, giảm sưng đau.

  • Trong nghiên cứu hiện đại, saponin notoginseng từ tam thất cho thấy:

    • Nhiều tác dụng sinh học thú vị: chống viêm, chống oxy hóa, tác động lên tế bào ung thư trong phòng thí nghiệm…

    • Là lý do người ta quan tâm tới vai trò hỗ trợ của tam thất trong ung bướu.

  • Với người bệnh ung thư, tam thất có thể được cân nhắc sử dụng (nếu bác sĩ thấy phù hợp) để:

Theo suckhoedoisong.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.