“Tam thất tốt thế, nhưng có tác dụng phụ gì không anh?”
Rất nhiều bác hỏi tôi kiểu này:
-
“Tam thất Bắc nghe anh ca ngợi nhiều quá, uống dài ngày có hại gan thận không?”
-
“Có tác dụng phụ gì nguy hiểm không, hay là ‘càng uống càng tốt’?”
-
“Người nào thì tuyệt đối không nên dùng tam thất Bắc?”
Tôi nói thẳng:
-
Tam thất Bắc 6 năm tuổi là một trong những vị dược liệu đáng nể nhất mà tôi từng làm việc cùng.
-
Nhưng đã là thuốc – dù Đông hay Tây – đều có mặt cần tôn trọng, không có chuyện “uống mãi không sao”.
Ông anh tôi – người trồng sâm, trồng tam thất, viết báo về dược liệu – có câu rất hay:
“Tam thất Bắc không nguy hiểm, cái nguy hiểm là cách người ta dùng nó như… nước lọc.”

Bài này tôi viết rõ:
-
Tam thất Bắc có những tác dụng phụ nào nếu dùng sai
-
Những nhóm người nên tránh hoặc phải rất thận trọng
-
Vấn đề dùng dài ngày: có hại gan thận không, có “lờn thuốc” không
-
Cách dùng để hưởng lợi tối đa mà hạn chế tác dụng phụ
Tam thất Bắc – mạnh ở đâu thì dễ “gây chuyện” ở đó
Trước khi nói tác dụng phụ, mình nhắc lại bản chất:
-
Tam thất Bắc (Panax notoginseng) thuộc họ sâm (Panax), dược tính mạnh.
-
Đi sâu vào:
-
bảo vệ mạch máu
-
hỗ trợ tim mạch, não, vi tuần hoàn
-
Thêm phần:
Nghĩa là:
-
Đây không phải “trà giải khát”
-
Nó là dược liệu thật sự, dùng đúng liều, đúng người thì rất đã; dùng kiểu “vô tội vạ” thì bắt đầu lộ tác dụng phụ.
Tam thất Bắc có những tác dụng phụ nào thường gặp?
Tác dụng phụ đa phần xuất hiện khi:
-
liều quá cao so với cơ địa
-
dùng sai giờ
-
dùng cho người đang có bệnh nền nặng, dùng thêm nhiều thuốc Tây
-
hoặc dùng nhầm loại không phải tam thất Bắc chuẩn.
Tôi chia thành từng nhóm để bác dễ nhận.
1. Cảm giác nóng, bứt rứt, khó ngủ
Một số người, nhất là:
-
cơ địa nóng
-
thần kinh nhạy
-
đang mất ngủ sẵn
khi uống tam thất Bắc liều cao có thể:
-
cảm thấy người “nóng lên”
-
tim đập nhanh hơn một chút
-
tối nằm khó ngủ, ngủ nông
Đây là tác dụng phụ hay gặp nhất nếu uống:
-
sai giờ (uống tối muộn)
-
sai liều (uống quá nhiều so với thể trạng).
2. Cồn cào dạ dày, khó chịu vùng thượng vị
Tam thất Bắc không phải acid, không “ăn mòn” dạ dày, nhưng:
-
nếu uống khi quá đói, đặc biệt là uống bột đậm,
-
hoặc người có viêm loét dạ dày – trào ngược từ trước,
thì dễ:
-
cảm giác cồn cào
-
rát bụng
-
đầy tức khó chịu
3. Đau đầu, choáng nhẹ nếu huyết áp không ổn định
Vì tam thất:
-
hỗ trợ tuần hoàn
Nên những người:
-
huyết áp quá cao mà không kiểm soát
-
đang trong giai đoạn tim mạch bất ổn
nếu tự uống tam thất liều cao có thể:
-
đau đầu
-
choáng nhẹ
-
bứt rứt khó chịu
Đây là lý do:
-
người huyết áp cao – tim mạch nặng không tự ý “nâng liều” tam thất mà không hỏi bác sĩ.
4. Tăng nguy cơ chảy máu trong một số trường hợp nhạy
Vì tam thất:
-
là vị hoạt huyết
nên:
-
người đang chảy máu cấp (băng huyết, xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não mới, sau mổ chưa ổn)
-
người đang dùng nhiều thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu
nếu tự thêm tam thất vào, có thể:
-
làm rối thêm câu chuyện đông máu
-
tăng nguy cơ chảy máu ở một số trường hợp.
Đây là tác dụng phụ nguy hiểm nhất, nhưng chỉ xảy ra khi dùng sai đối tượng, sai thời điểm.
5. Dị ứng (hiếm nhưng vẫn có)
Một tỷ lệ nhỏ cơ địa nhạy cảm có thể:
-
nổi mẩn
-
ngứa
-
khó chịu
khi dùng tam thất (hoặc dùng nhầm hàng ẩm mốc, kém chất lượng).
Lúc này:
-
phải dừng, không cố uống
-
nếu nặng → đi khám.
Dùng tam thất Bắc lâu dài có hại gan, hại thận không?
Đây là câu hỏi gần như ai cũng hỏi tôi.
Câu trả lời trung thực:
-
Với người khỏe, gan thận bình thường, dùng tam thất Bắc:
-
liều thấp – vừa (1–2g/ngày)
-
dùng theo đợt (1–3 tháng, nghỉ 1-2 tuần)
→ chưa có bằng chứng cho thấy gây hại gan thận.
Thực tế nhiều bác tôi theo dõi dùng lâu thấy:-
men gan ổn
-
creatinin ổn
-
-
Với người đã có bệnh gan thận nặng:
-
viêm gan hoạt động
-
xơ gan nặng
-
suy thận độ cao
→ bất kỳ thứ gì đưa vào, kể cả tam thất, đều phải cẩn trọng.
Không phải vì tam thất “độc”, mà vì cơ thể người bệnh đã yếu, chuyển hóa – đào thải kém. -
-
Cái gây hại gan thận không phải tam thất, mà là:
-
rượu tam thất uống nhiều
-
tam thất ngâm rượu kém chất lượng
-
uống bừa bãi, không theo dõi.
-
Tóm lại:
-
Dùng đúng: tam thất Bắc không phải “kẻ thù của gan thận”.
-
Dùng sai: uống ầm ầm, thêm rượu, thêm đủ thứ khác → gan thận chịu trận.
Ai là người không nên hoặc phải cực kỳ thận trọng khi dùng tam thất Bắc?
Tôi gom thành danh sách rõ ràng để bác dễ tra:
-
Người đang chảy máu cấp
-
Băng huyết, xuất huyết tiêu hóa, nôn ra máu, phân đen, xuất huyết não mới, chấn thương đang chảy máu nhiều.
→ Không tự ý dùng tam thất (vị hoạt huyết).
-
-
Người mới phẫu thuật, chưa qua giai đoạn nguy cơ chảy máu
-
Sau mổ vài ngày, bác sĩ vẫn dặn kiêng hoạt huyết.
→ Đợi bác sĩ “gật đầu” rồi mới bàn chuyện tam thất.
-
-
Người đang dùng nhiều thuốc chống đông / chống kết tập tiểu cầu
-
Aspirin, clopidogrel, warfarin, dabigatran…
→ Muốn dùng tam thất phải hỏi bác sĩ tim mạch.
-
-
Người huyết áp quá cao, tim mạch nặng, chưa ổn định
-
Mới nhồi máu cơ tim, mới đặt stent, mới đột quỵ.
→ Tam thất là câu chuyện sau khi đã ổn.
-
-
Phụ nữ mang thai
-
Mang thai không nên tự dùng vị hoạt huyết nào, kể cả tam thất, nếu không có chỉ định thầy thuốc.
-
-
Trẻ dưới 18 tuổi
-
Tam thất cùng họ với sâm, không dùng cho trẻ đang giai đoạn phát triển, tránh “can thiệp” quá sớm.
-
-
Người dị ứng với chính tam thất,dòng sâm hoặc bị dị ứng khi dùng
-
Nổi mẩn, ngứa, khó chịu sau uống
→ Dừng, không cố.
-
Những nhóm “có thể dùng” nhưng phải biết cách
Ngược lại, có những nhóm:
-
vẫn có bệnh nền
-
nhưng nếu kiểm soát tốt, dùng đúng liều, tam thất Bắc lại rất hữu ích.
Ví dụ:
-
Người cao tuổi, đau đầu, tê bì, mạch máu kém nhưng huyết áp đã kiểm soát
-
Dùng 3-5g/ngày, uống sáng/trưa → hỗ trợ tuần hoàn, ngủ tốt hơn.
-
-
Người tiểu đường chưa biến chứng nặng, muốn dưỡng mạch máu
-
Dùng bột tam thất Bắc, không dùng mật ong, không dùng rượu.
-
-
Người sau ốm dậy, sau mổ đã qua giai đoạn chảy máu, đang hồi phục
-
Dùng liều thấp–vừa, theo đợt.
-
Điểm chung:
-
Bắt đầu từ liều thấp
-
Theo dõi cơ thể
-
Nếu có bệnh nền nặng → hỏi bác sĩ một câu cho chắc.
Dùng tam thất Bắc bao lâu thì nên nghỉ? Có “lờn thuốc” không?
Tôi hay tư vấn theo nguyên tắc:
-
Dùng theo đợt, không dùng “đều tăm tắp cả năm”:
-
Không có khái niệm “lờn thuốc” như kháng sinh
-
Nghe cơ thể hơn là nghe con số trên lọ
-
Nếu thấy:
-
người khỏe hơn, ngủ tốt, bớt tê bì → liều hiện tại là hợp
-
uống vào mệt, mất ngủ, đau đầu → giảm liều
-
-
Cách dùng tam thất Bắc để hạn chế tối đa tác dụng phụ
Tôi tóm thành mấy nguyên tắc “xương sống”:
-
Luôn bắt đầu từ liều thấp
-
1-3g/ngày → nếu hợp mới tăng.
-
-
Uống sau ăn, ưu tiên sáng/trưa
-
Tránh uống lúc quá đói
-
Tránh uống tối muộn, nhất là người mất ngủ.
-
-
Chọn đúng dạng cho đúng bệnh
-
Bột, lát sắc nước: dùng cho
-
tim mạch, tuần hoàn, sau ốm
-
-
Tránh mật ong nếu tiểu đường
-
Tránh rượu nếu gan yếu, dạ dày yếu, huyết áp cao, tiểu đường.
-
-
Tránh trộn bừa với quá nhiều vị thuốc khác
-
Mỗi thứ một ít, cộng lại thành… một nồi khó kiểm soát.
-
-
Không dùng thay thuốc của bác sĩ
-
Tam thất là bổ trợ, không phải thay thế phác đồ điều trị.
-
-
Theo dõi kỹ các dấu hiệu lạ
-
Đau đầu nhiều, choáng, chảy máu bất thường, dị ứng → dừng.
-
Kết – Tác dụng phụ của tam thất Bắc nằm nhiều ở… cách dùng của mình
Tôi nói thật với bác:
-
Trong mấy cây dược liệu tôi gắn bó, tam thất Bắc là một trong những cái tên tôi tôn trọng nhất.
-
Giá trị nhiều mẻ tam thất Bắc 6 năm tuổi, xét về saponin, không thua, thậm chí có phần vượt một số loại nhân sâm trồng phổ biến.
Nhưng:
-
Tam thất Bắc càng mạnh, càng phải dùng như một vị thuốc, không phải như trà đá.
Tóm lại:
-
Tác dụng phụ thường gặp: nóng, bứt rứt, khó ngủ, cồn cào dạ dày, choáng nhẹ, tăng nguy cơ chảy máu trong bối cảnh đặc biệt.
-
Nguyên nhân chính: uống sai giờ, sai liều, sai đối tượng, trộn với rượu/đường, không nghe cơ thể.
-
Dùng đúng người – đúng liều – đúng thời điểm:
-
không hại gan thận ở người khỏe
-
ngược lại, còn là “bảo hiểm” dài hạn cho mạch máu, tim, não, vi tuần hoàn.
-
Nói cho gọn:
Tam thất Bắc không đáng sợ. Chỉ có cách dùng cẩu thả mới đáng sợ.

e hôm nào cũng dùng 5g, ngon mà khỏe như con trâu rừng